Toyota Wigo G
Mượt mà, lướt êm phố thị
1.2 L
Động cơ xăng, hộp số D-CVT
5 chỗ
Hatchback đô thị nhỏ gọn
4.5 m
Bán kính vòng quay tối thiểu
Mượt mà, lướt êm phố thị
Động cơ xăng, hộp số D-CVT
Hatchback đô thị nhỏ gọn
Bán kính vòng quay tối thiểu
CAM KẾT GIÁ TỐT NHẤT THỊ TRƯỜNG HỖ TRỢ TẬN TÂM 24/7 “TRƯỚC-TRONG-SAU QUÁ TRÌNH MUA XE”.
Thiết kế khỏe khoắn cùng kích thước nhỏ gọn giúp Wigo dễ dàng di chuyển trong phố và tạo dấu ấn hiện đại ở mọi góc nhìn.
Lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn kết hợp các đường nét dứt khoát, mang đến diện mạo thể thao và năng động.
Cụm đèn trước LED cho khả năng chiếu sáng rõ nét, tích hợp chế độ đèn chờ dẫn đường tiện lợi khi sử dụng vào buổi tối.
Chiều dài cơ sở 2.525 mm, khoảng cách giữa hai hàng ghế lên đến 910 mm và khoang hành lý 261 lít, có thể tăng lên 276 lít khi tháo tấm ngăn.
Thiết kế ghế hiện đại và chất liệu nỉ cao cấp tạo cảm giác thoải mái, phù hợp cho nhu cầu di chuyển hằng ngày.
Vô lăng 3 chấu mang phong cách thể thao, tích hợp điều khiển âm thanh và đàm thoại rảnh tay.
Động cơ 1.2L kết hợp hộp số D-CVT hướng đến khả năng tăng tốc êm ái và tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu.
Kích thước gọn cùng bán kính quay nhỏ giúp xe xoay trở thuận tiện trên đường phố đông đúc và trong không gian hẹp.
Hệ truyền động mang lại trải nghiệm mượt mà, phù hợp với nhịp di chuyển thường xuyên trong thành phố.
Wigo G được trang bị các hệ thống hỗ trợ người lái như VSC, HAC, TRC, cảnh báo điểm mù BSM và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA.
Hệ thống hỗ trợ kiểm soát công suất động cơ và lực phanh khi phát hiện nguy cơ trượt, giúp xe ổn định hơn khi chuyển hướng.
Cảnh báo người lái khi có phương tiện di chuyển phía sau trong vùng khó quan sát lúc lùi xe.
Giữ phanh trong thời gian ngắn khi chuyển từ chân phanh sang chân ga, giúp hạn chế xe trôi ngược trên đường dốc.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 3.760 × 1.665 × 1.515 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.525 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 160 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 4,5 m |
| Dung tích bình nhiên liệu | 36 lít |
| Động cơ | Xăng 1.198 cc |
| Công suất tối đa | 65 kW (87 mã lực) tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 113 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | Biến thiên vô cấp kép D-CVT |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 4,50 lít/100 km ngoài đô thị; 5,20 lít/100 km kết hợp; 6,50 lít/100 km trong đô thị |
| Vành và lốp | Vành hợp kim, lốp 175/65R14 |
Thông số và hình ảnh được tổng hợp từ tài liệu Toyota Việt Nam, có thể thay đổi mà không báo trước. Vui lòng liên hệ đại lý để xác nhận thông tin tại thời điểm mua xe.